越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đóng băng” (2)
đồng bằng

英语
名plains
đồng bằng duyên hải
coastal plain
đóng băng
英语
动freeze
Tài khoản ngân hàng của công ty bị đóng băng.
The company's bank account was frozen.
相关词“đóng băng” (0)
未找到相关词。
短语“đóng băng” (2)
đồng bằng duyên hải
coastal plain
Tài khoản ngân hàng của công ty bị đóng băng.
The company's bank account was frozen.
